EVEREST 4x2 AT, 2.2L Titanium, new 2018

Thương hiệu: (Đang cập nhật ...) Loại: (Đang cập nhật ...)

1.250.000.000₫ 1.265.000.000₫

Ford Everest mới được định vị là mẫu xe phát triển tại châu Á nhưng dành cho thị trường toàn cầu. Ngoài việc cạnh tranh với các đối thủ trực tiếp như Toyota Fortuner, Mitsubishi Pajero Sport, Prado.

chinh-sach
Nội dung đang được cập nhật.
chinh-sach
Nội dung đang được cập nhật.
chinh-sach
Nội dung đang được cập nhật.
chinh-sach
Nội dung đang được cập nhật.

HÌNH ẢNH XE EVEREST 2017

THÔNG SỐ KỸ THUẬT                         

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ & tính năng, vận hành/ Power and Performance

            Titanium+3.2L AT 4WD

Titanium 2.2L AT 4x2

 Trend 2.2L 4x2 AT

Động cơ/Engine Type

Turbo Diesel 3.2L i5 TDCI

 Turbo Diesel 2.2L I4, TDCI

Trục cam kép, có làm mát khí nạp

Trục cam kép, có làm mát khí nạp

/ DOHC, with Intercooler

/ DOHC, with Intercooler

Dung tích xi lanh/ Displacement

3198

2198

2198

Đường kính x hành trình/Bore x Stroke (mm)

8,99 x 100,76

86 x 94,6

86 x 94,6

Công Suất cực đại (PS/ vòng/phút)

200 (147KW)/3000

160 (118KW)/3200

160 (118KW)/3200

Mô men xoắn cực đại (PS/vòng/phút)

470/1750-2500

385/1600-2500

385/1600-2500

/Max torque (Nm/rpm)

Hệ thống dẫn động/Drivetrain

Dẫn động 2 cầu chủ động

Dẫn động một cầu chủ động / 4x2

toàn thời gian/4WD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình

Có/ with

Không/ without

/Terrain Management System

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential

Có/ with

Không/ without

Hộp Số/ Transmission

Hộp số tự động 6 cấp/ 6speeds AT

Trợ lực lái/ Assisted Steering

Trợ lực lái điện/ EPAS

Khả năng lội nước/ Warter wading (mm)

800

Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions

Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm)

4892 x1860 x 1837

4892 x 1860 x 1837

4892 x 1860 x 1837

Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance (mm)

210

210

210

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm)

2850

2850

2850

Dung tích thùng nhiên liệu

80 lít/ 80 litters

/Fuel tank capacity (L)

Hệ thống treo trước/ Font Supension

Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc

/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau/ Rear Supension

Hệ thống treo sau sử dụng lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu

Watts linkage/ Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link

Hệ thống phanh/ Brake system

Phanh trước và sau/ Front and Rear Brake

Đĩa tản nhiệt/ Ventilated disc

Cỡ lốp/ Tire Size

265/50R20

265/60R18

Bánh xe/ Wheel

Vành hợp kim nhôm đúc 20"/ Alloy 20"

Vành hợp kim nhôm

đúc 18"/Alloy 18"

Trang thiết bị an toàn/ Safety features

Túi khí phía trước/ Driver & Passenger Airbags

2 túi khí phía trước/ Driver &Passenger Aibags

Túi khí bên/ Side Airbags

Có/ with

Túi khí rèm dọc hai trần xe/ Curtain Airbags

Có/ with

Túi khí bảo vệ đầu gối người lái/ Knee Airbags

Có/ with

Không/ Without

Camera lùi/ Rear View Camera

Có/ with

Không/ Without

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor

Cảm biến trước và sau/ Front & Rear sensor

Cảm biến sau

/ Rear parking sensor

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking

Có/ with

Không/ Without

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực

Có/ with

phanh điện tử/ ABS & EBD

Hệ thống Cân Bằng điện tử

Có/ with

/ Electronic Stability Program (ESP)

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Có/ with

/ Hill launch assists     

popup

Số lượng:

Tổng tiền: